đầu giường

đầu giường

Một chiếc đèn ngủ nhỏ được đặt trên đầu giường.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phía trên cùng của giường, nơi đặt gối: "đầu giường" chỉ vị tríphần trên của giường, thường nơi người nằm đặt đầu khi ngủ.
    • Vật dụng hoặc khu vực gần đầu giường: "đầu giường" cũng được dùng để nói đến chiếc bàn nhỏ, tủ hoặc kệ đặt cạnh giường, hoặc không gian xung quanh vị trí đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đặt chiếc đèn ngủđầu giường. (Vị trí trên cùng của giường, nơi đèn ngủ.)
    • ấy luôn để một cuốn sách trên đầu giường. (Trên bàn nhỏ cạnh giường.)
    • Đầu giường của tôi một bức ảnh gia đình. (Khu vực gần đầu giường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đầu giường bệnh": vị trí nằmđầu giường bệnh nhân trong bệnh viện.
    • Bác sĩ thường đứngđầu giường bệnh để hỏi thăm. (Vị trí gần đầu giường bệnh nhân.)
  • "bàn đầu giường": bàn nhỏ đặt cạnh giường để để đồ dùng cá nhân.
    • Chiếc bàn đầu giường này hai ngăn kéo. (Bàn nhỏ cạnh giường.)
Biến thể từ gần giống
  • Đầu (danh từ): phần trên cùng hoặc phần trước của một vật.
    • Đầu bàn nơi ngồi của chủ nhà. (Phần trên cùng của bàn.)
  • Giường (danh từ): đồ dùng để nằm ngủ.
    • Giường này rất êm. (Đồ dùng để nằm.)
  • Cuối giường (danh từ): phía dưới cùng của giường, nơi để chân.
    • Chăn được trải từ đầu giường đến cuối giường. (Phần đối diện với đầu giường.)
Từ đồng nghĩa
  • Phía đầu giường: vị trí tương tự, nhấn mạnh hướng.
    • Phía đầu giường một tủ nhỏ. (Tương tự "đầu giường".)
Thành ngữ liên quan
  • Đầu giường cuối giường: chỉ toàn bộ giường ngủ, hoặc nơi thân mật, riêng tư.
    • Họ tâm sự với nhau từ đầu giường đến cuối giường. (Nói chuyện thân mật suốt đêm.)